creative thinker

Học thuật
Thân thiện
creative thinker

A creative thinker sketches new ideas in a notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tư duy sáng tạo: Một người khả năng tạo ra những ý tưởng mới, độc đáo giá trị, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề. Họ thường vượt ra khỏi những suy nghĩ thông thường.
    • Người trí thức quan trọng: Một người trí tuệ xuất chúng, ảnh hưởng lớn thông qua những ý tưởng tư tưởng của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need a creative thinker to solve this marketing challenge. (Chúng ta cần một người tư duy sáng tạo để giải quyết thách thức tiếp thị này.)
    • Leonardo da Vinci is remembered not just as an artist but as a brilliant creative thinker. (Leonardo da Vinci được nhớ đến không chỉ một nghệ sĩ còn một người tư duy sáng tạo xuất sắc.)
    • The company hires creative thinkers who can innovate and drive progress. (Công ty tuyển dụng những người tư duy sáng tạo có thể đổi mới thúc đẩy tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A creative thinker" thường được dùng để chỉ một phẩm chất hoặc vai trò cụ thể của một cá nhân trong một bối cảnh nhất định, nhấn mạnh vào khả năng tạo ra cái mới.
    • She proved herself to be a creative thinker when she designed a completely new process. ( ấy đã chứng tỏ mình một người tư duy sáng tạo khi thiết kế một quy trình hoàn toàn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thinker (n): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
    • He is a deep thinker about social issues. (Anh ấy một nhà tư tưởng sâu sắc về các vấn đề xã hội.)
  • Creative (adj): sáng tạo.
    • She has a very creative approach to teaching. ( ấy một cách tiếp cận sáng tạo trong việc giảng dạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Innovator: người đổi mới, người sáng tạo.
  • Visionary: người tầm nhìn xa.
  • Ideator: người tạo ra ý tưởng (thường dùng trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp hình thành từ "creative thinker" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • To think outside the box: Suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường, suy nghĩ sáng tạo. (Đây một thành ngữ mô tả hành vi của một "creative thinker").
    • The solution required us to think outside the box. (Giải pháp đòi hỏi chúng tôi phải suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.)
creative thinker

A creative thinker sketches new ideas in a notebook.

Noun
  1. người trí thức quan trọng, người tư duy sáng tạo
    • the great minds of the 17th century
      những bộ óc lớn của thế kỷ thứ 17

Từ đồng nghĩa